Herhangi bir kelime yazın!

"yearn for" in Vietnamese

khao khátmong mỏi

Definition

Cảm thấy mong muốn mãnh liệt hoặc khao khát điều gì đó, nhất là khi điều đó khó có được hoặc xa vời.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng, giàu cảm xúc hơn 'muốn' thông thường. Thường dùng với cụm danh từ: 'yearn for tự do', 'yearn for mái nhà'.

Examples

I yearn for my family when I travel.

Khi tôi đi xa, tôi rất **khao khát** gia đình của mình.

Many people yearn for peace.

Nhiều người **khao khát** hòa bình.

She yearned for a better life in the city.

Cô ấy **khao khát** một cuộc sống tốt hơn ở thành phố.

Some days, I just yearn for a quiet moment alone.

Có những ngày, tôi chỉ **khao khát** một chút yên tĩnh một mình.

After years abroad, they yearned for their homeland's food.

Sau nhiều năm ở nước ngoài, họ **khao khát** món ăn quê nhà.

We all yearn for something that feels out of reach.

Chúng ta đều **khao khát** điều gì đó cảm thấy ngoài tầm với.