"yearly" in Vietnamese
Definition
Xảy ra mỗi năm, hoặc liên quan đến một khoảng thời gian một năm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản chính thức, kinh doanh, tài chính: 'phí hàng năm', 'báo cáo hàng năm', 'thanh toán hàng năm'. Trang trọng hơn 'mỗi năm'.
Examples
The company sends a yearly report to all employees.
Công ty gửi báo cáo **hàng năm** cho tất cả nhân viên.
We have a yearly family picnic in July.
Gia đình tôi có buổi dã ngoại **hàng năm** vào tháng Bảy.
This magazine comes out yearly.
Tạp chí này xuất bản **hàng năm**.
Do you pay your gym membership yearly or monthly?
Bạn trả phí thành viên phòng gym **hàng năm** hay hàng tháng?
Rent usually increases yearly in this city.
Tiền thuê nhà ở thành phố này thường tăng **hàng năm**.
It’s time for your yearly checkup with the doctor.
Đã đến lúc bạn kiểm tra sức khỏe **hàng năm** với bác sĩ.