Herhangi bir kelime yazın!

"yearlings" in Vietnamese

con vật một năm tuổivật nuôi một năm tuổi

Definition

Động vật được một tuổi, thường là ngựa, bò hoặc cừu. Thường dùng để chỉ vật nuôi từ một đến hai tuổi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật nuôi như ngựa, bò; hiếm khi nói về người. “calf” là nhỏ hơn, “juvenile” chỉ chung các con non.

Examples

The yearlings are kept in a separate pasture.

Những **con vật một năm tuổi** được giữ ở đồng cỏ riêng.

The farmer sold three yearlings at the market.

Người nông dân đã bán ba **con vật một năm tuổi** ở chợ.

Many yearlings grow quickly during the summer.

Nhiều **con vật một năm tuổi** lớn rất nhanh vào mùa hè.

At the auction, the yearlings attracted a lot of attention from buyers.

Tại phiên đấu giá, những **con vật một năm tuổi** thu hút nhiều sự chú ý từ người mua.

Some yearlings are already as big as the adults.

Một số **con vật một năm tuổi** đã lớn bằng các con trưởng thành.

Each spring, new calves join last year's yearlings in the herd.

Mỗi mùa xuân, bò con mới sẽ nhập đàn với **những con vật một năm tuổi** của năm trước.