Herhangi bir kelime yazın!

"yearbooks" in Vietnamese

kỷ yếusách lưu niệm năm học

Definition

Cuốn sách được trường phát hành hàng năm, chứa ảnh, kỷ niệm của học sinh, giáo viên và các sự kiện trong năm đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học ở Bắc Mỹ để lưu giữ kỷ niệm, ảnh lớp, thường dùng cách nói như 'ký vào yearbook'. Không dùng cho báo cáo chuyên môn.

Examples

Many students like to collect yearbooks from every grade.

Nhiều học sinh thích sưu tầm **kỷ yếu** của từng năm học.

Our school gives out yearbooks at the end of the year.

Trường chúng tôi phát **kỷ yếu** vào cuối năm học.

I found old photos of my friends in my yearbooks.

Tôi tìm thấy ảnh cũ của bạn bè mình trong các **kỷ yếu**.

We spent hours laughing at our hairstyles in those old yearbooks.

Chúng tôi đã cười hàng giờ về kiểu tóc thời xưa trong những **kỷ yếu** cũ.

Do you remember that everyone wanted to sign each other's yearbooks at graduation?

Bạn còn nhớ hồi tốt nghiệp, ai cũng muốn ký vào **kỷ yếu** của nhau không?

Sometimes flipping through old yearbooks brings back so many memories.

Đôi khi lật lại các **kỷ yếu** cũ khiến bao kỷ niệm ùa về.