"yaya" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ được thuê để chăm sóc trẻ em trong nhà người khác, thường làm việc cố định hoặc ở lại nhà đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Yaya’ chủ yếu dùng trong cộng đồng người Philippines; chỉ người giữ trẻ làm việc thường xuyên hoặc ở lại nhà, không phải giữ trẻ theo giờ.
Examples
Our yaya helps take care of my little brother.
**Bảo mẫu** của chúng tôi giúp trông em trai tôi.
The children like their yaya very much.
Bọn trẻ rất quý **bảo mẫu** của mình.
My yaya cooks delicious food for us.
**Bảo mẫu** của tôi nấu những món ăn rất ngon cho chúng tôi.
When I was a kid, my yaya used to tell me bedtime stories every night.
Khi tôi còn nhỏ, **bảo mẫu** của tôi kể chuyện cho tôi nghe mỗi đêm trước khi đi ngủ.
We couldn’t manage work and kids without our yaya.
Nếu không có **bảo mẫu**, chúng tôi không thể vừa đi làm vừa chăm con được.
If you need to stay late at the office, just let the yaya know.
Nếu bạn cần ở lại văn phòng muộn, chỉ cần báo cho **bảo mẫu** biết.