Herhangi bir kelime yazın!

"yawp" in Vietnamese

kêu la lớn tiếngla hét om sòm

Definition

La lên, hét lên một cách to, gay gắt hoặc than phiền. Từ này thường xuất hiện trong văn học hoặc bối cảnh hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này không dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn học hoặc lúc đùa; dùng mô tả tiếng hét lớn, cau có của người hoặc động vật.

Examples

The baby began to yawp loudly when he was hungry.

Em bé bắt đầu **kêu la** lớn khi đói bụng.

I heard the kids yawping in the playground.

Tôi nghe thấy bọn trẻ đang **la hét om sòm** ở sân chơi.

The geese yawped at anyone who came near the pond.

Những con ngỗng **kêu la** bất cứ ai lại gần ao.

He always yawps about how unfair things are at work.

Anh ấy lúc nào cũng **la hét** về việc mọi thứ không công bằng ở cơ quan.

Don’t yawp at me just because you’re tired.

Đừng có **kêu la** với tôi chỉ vì anh mệt.

Their dog tends to yawp whenever someone rings the doorbell.

Chó nhà họ thường **kêu la** mỗi khi có ai bấm chuông cửa.