"yat" in Vietnamese
Definition
Du thuyền là một loại thuyền lớn, sang trọng, thường dùng để giải trí hoặc nghỉ dưỡng và thường thuộc sở hữu tư nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Việt, chỉ dùng "du thuyền". Không dùng từ "yat" — bạn nên viết "yacht" hoặc dịch sang tiếng Việt nếu cần.
Examples
The yat sailed across the bay.
**Du thuyền** đã băng qua vịnh.
He bought a new yat last year.
Anh ấy đã mua một **du thuyền** mới vào năm ngoái.
We saw a big yat at the harbor.
Chúng tôi đã nhìn thấy một **du thuyền** lớn ở cảng.
They threw a party on their luxury yat.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc trên chiếc **du thuyền** sang trọng của mình.
Have you ever been on a yat before?
Bạn đã từng lên **du thuyền** bao giờ chưa?
The sunset looks amazing from the deck of the yat.
Hoàng hôn nhìn từ boong **du thuyền** thật tuyệt vời.