Herhangi bir kelime yazın!

"yardstick" in Vietnamese

thước đotiêu chuẩn

Definition

Thước đo là tiêu chuẩn hoặc phương pháp dùng để so sánh và đánh giá một điều gì đó, như chất lượng hay sự thành công.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở nghĩa ẩn dụ cho tiêu chuẩn đánh giá thành công, chất lượng,... Có thể thay bằng 'chuẩn mực', 'tiêu chí' trong nhiều trường hợp.

Examples

The test was used as a yardstick to measure progress.

Bài kiểm tra này được dùng làm **thước đo** để đánh giá tiến bộ.

There is no universal yardstick for beauty.

Không có **thước đo** chung nào cho vẻ đẹp.

We use customer satisfaction as the main yardstick.

Chúng tôi lấy sự hài lòng của khách hàng làm **thước đo** chính.

Money shouldn’t always be the yardstick of success.

Tiền không nên luôn là **thước đo** của thành công.

Is test score really the best yardstick for learning?

Điểm kiểm tra thực sự là **thước đo** tốt nhất cho việc học?

We need a new yardstick for judging innovation in this field.

Chúng ta cần một **thước đo** mới để đánh giá đổi mới trong lĩnh vực này.