Herhangi bir kelime yazın!

"yammering" in Vietnamese

lải nhảinói huyên thuyên

Definition

Nói liên tục, to và gây khó chịu, thường về những điều không quan trọng hoặc phàn nàn. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, không trang trọng và mang nghĩa tiêu cực. Dùng khi ai đó nói nhảm hoặc phiền phức. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.

Examples

The children kept yammering during the movie.

Bọn trẻ cứ **lải nhải** suốt trong lúc xem phim.

I can't focus with all that yammering in the background.

Tôi không thể tập trung với tất cả **lải nhải** phía sau.

He was yammering about his long day at work.

Anh ấy cứ **lải nhải** về một ngày dài ở chỗ làm.

If your neighbor won’t stop yammering on the phone, you might need earplugs.

Nếu hàng xóm của bạn cứ **lải nhải** trên điện thoại, bạn có khi phải dùng bịt tai.

All that yammering in the meeting got us nowhere.

Tất cả những **lải nhải** trong cuộc họp chẳng giúp ích gì cho chúng ta.

Sorry, was I yammering? Tell me to zip it next time!

Xin lỗi, tôi vừa **lải nhải** hả? Lần sau cứ bảo tôi im miệng nhé!