Herhangi bir kelime yazın!

"yamen" in Vietnamese

nha môn

Definition

Nha môn là nơi làm việc của quan chức địa phương dưới thời phong kiến Trung Quốc và một số nước Đông Á.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'nha môn' thường chỉ xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc sách nghiên cứu; không dùng trong cuộc sống thường ngày.

Examples

The magistrate worked in the yamen every day.

Quan huyện làm việc ở **nha môn** mỗi ngày.

Many people gathered outside the yamen to solve their disputes.

Nhiều người tụ tập bên ngoài **nha môn** để giải quyết tranh chấp.

The old town still has a preserved yamen building.

Phố cổ vẫn còn một tòa **nha môn** được bảo tồn.

Have you ever visited a traditional yamen on your trip to China?

Bạn đã từng ghé thăm **nha môn** truyền thống ở Trung Quốc chưa?

Stories from the yamen often involve court cases and local politics.

Những câu chuyện từ **nha môn** thường có liên quan đến xét xử và chính trị địa phương.

In ancient China, people went to the yamen to file complaints or petitions.

Ở Trung Quốc cổ đại, người dân đến **nha môn** để khiếu nại hoặc kiến nghị.