Herhangi bir kelime yazın!

"yabu" in Vietnamese

Yabu (tên riêng)

Definition

'Yabu' không phải từ tiếng Việt thông dụng, thường dùng làm tên riêng, tên thương hiệu hoặc theo ngữ cảnh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ xuất hiện dưới dạng tên riêng hoặc thương hiệu; cần xem ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác.

Examples

Have you ever heard the word yabu before?

Bạn đã từng nghe từ **Yabu** chưa?

The restaurant is called Yabu.

Nhà hàng đó tên là **Yabu**.

I met someone named Yabu in my class.

Tôi đã gặp một người tên là **Yabu** trong lớp của mình.

When I searched online, I found several businesses using the name Yabu.

Khi tôi tìm kiếm trên mạng, tôi thấy nhiều doanh nghiệp dùng tên **Yabu**.

Nobody in my group knew what yabu meant, so we looked it up.

Không ai trong nhóm tôi biết **Yabu** nghĩa là gì nên chúng tôi đã tra cứu.

It turns out Yabu is just the brand name—they made it up!

Hóa ra **Yabu** chỉ là tên thương hiệu—họ tự nghĩ ra thôi!