Herhangi bir kelime yazın!

"xmas" in Vietnamese

Giáng Sinh (viết tắt "Xmas")

Definition

Đây là cách viết tắt thân mật của 'Giáng Sinh', thường dùng trong thiệp, biển hiệu hoặc trang trí. Ý nghĩa như 'Giáng Sinh'.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xmas' chủ yếu dùng trong văn viết như thiệp, biển quảng cáo, không dùng ở văn nói hay bối cảnh trang trọng, tôn giáo.

Examples

Let’s grab coffee after Xmas shopping.

Mua sắm **Giáng Sinh** xong, mình đi uống cà phê nhé.

You can find lots of great Xmas deals online.

Bạn có thể tìm thấy rất nhiều ưu đãi **Giáng Sinh** tuyệt vời trên mạng.

Are you coming home for Xmas this year?

Năm nay bạn có về nhà vào dịp **Giáng Sinh** không?

We decorated the house for Xmas.

Chúng tôi đã trang trí nhà cửa cho **Giáng Sinh**.

The store has a huge Xmas tree in the window.

Có một cây thông **Giáng Sinh** khổng lồ ở cửa sổ cửa hàng.

I wrote a bunch of Xmas cards last night.

Tối qua tôi đã viết rất nhiều thiệp **Giáng Sinh**.