Herhangi bir kelime yazın!

"xanthosis" in Vietnamese

hoàng biến

Definition

Hoàng biến là thuật ngữ y học chỉ tình trạng mô bị đổi sang màu vàng, thường gặp ở thực vật hoặc là triệu chứng của một số bệnh ở động vật và con người.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hoàng biến' chủ yếu dùng trong lĩnh vực y khoa, sinh học hoặc thực vật học. Không thường gặp trong hội thoại hàng ngày. Chỉ đề cập đến sự đổi màu vàng, không phải đổi màu nói chung.

Examples

Doctors noticed xanthosis in the patient's skin.

Các bác sĩ đã nhận thấy **hoàng biến** trên da của bệnh nhân.

The plant leaves showed signs of xanthosis.

Lá cây có dấu hiệu của **hoàng biến**.

Xanthosis can occur as a result of certain diseases.

**Hoàng biến** có thể xảy ra do một số bệnh nhất định.

Have you ever heard of xanthosis? It sounds serious, but it's just yellowing of tissues.

Bạn đã từng nghe về **hoàng biến** chưa? Nghe có vẻ nghiêm trọng, nhưng thực ra chỉ là các mô bị vàng đi thôi.

My biology teacher explained that xanthosis often happens to old vegetables.

Giáo viên sinh học của tôi giải thích rằng **hoàng biến** thường xảy ra ở rau củ già.

Because of the disease, the animal developed xanthosis on its legs.

Do căn bệnh, con vật đó đã bị **hoàng biến** ở chân.