"x out" in Vietnamese
Definition
Đánh dấu chéo hoặc vẽ dấu X lên cái gì đó để chỉ rằng nó không còn cần thiết, sai hoặc đã hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói này thân mật, thường dùng khi đánh dấu các mục đã xong hoặc sai trên giấy hoặc gạch bỏ ý tưởng.
Examples
Please x out the wrong answer.
Vui lòng **gạch chéo** đáp án sai.
I x out each item after I finish it.
Tôi **gạch chéo** từng mục sau khi hoàn thành.
You should x out your old phone number on the form.
Bạn nên **gạch chéo** số điện thoại cũ trên mẫu đơn.
Wait, let me x out that idea—it's not going to work.
Khoan đã, để tôi **gạch chéo** ý tưởng đó — nó không thực hiện được đâu.
Just x out any names you don't recognize.
Chỉ cần **gạch chéo** bất kỳ tên nào bạn không nhận ra.
If you make a mistake, just x it out and write the correct answer.
Nếu bạn làm sai, chỉ cần **gạch chéo** và viết lại đáp án đúng.