Herhangi bir kelime yazın!

"wusses" in Vietnamese

người nhátkẻ yếu đuối

Definition

"Người nhát" hoặc "kẻ yếu đuối" chỉ những người dễ sợ hãi hay dễ dàng bỏ cuộc, nhất là khi người khác mong họ dũng cảm hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, chủ yếu nói đùa giữa bạn bè nhưng có thể gây khó chịu nếu nói nghiêm túc. Tránh dùng ở nơi trang trọng.

Examples

They called us wusses for not wanting to swim in the cold water.

Họ gọi chúng tôi là **người nhát** vì không muốn bơi trong nước lạnh.

Stop being wusses and try the spicy food!

Đừng làm **người nhát** nữa, hãy thử món cay đi!

The coach said only wusses quit the team early.

Huấn luyện viên nói chỉ có **người nhát** mới bỏ đội sớm.

Ugh, you guys are such wusses—it's just a little rain!

Ôi, các bạn đúng là **người nhát**—chỉ là mưa một chút thôi mà!

I used to think roller coasters were for wusses, but now I love them.

Tôi từng nghĩ tàu lượn chỉ dành cho **người nhát**, nhưng giờ tôi rất thích nó.

Don't let them call you wusses just because you're careful.

Đừng để họ gọi các bạn là **người nhát** chỉ vì bạn cẩn thận.