"wurst" in Vietnamese
Definition
Wurst là loại xúc xích truyền thống của Đức, được làm từ nhiều loại thịt khác nhau và tẩm ướp gia vị. Đây là món ăn phổ biến trong ẩm thực Đức với nhiều biến thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'wurst' dùng khi nói về xúc xích kiểu Đức hoặc món ăn Đức. Nếu chỉ xúc xích thường thì dùng 'xúc xích'. 'Wurst' nhấn mạnh nguồn gốc Đức hoặc kiểu chế biến đặc trưng Đức.
Examples
I ate a wurst at the German festival.
Tôi đã ăn một chiếc **wurst** ở lễ hội Đức.
A wurst is a type of German sausage.
**Wurst** là một loại xúc xích Đức.
Many Germans like to eat wurst for lunch.
Nhiều người Đức thích ăn **wurst** vào bữa trưa.
Have you ever tried a spicy wurst with mustard?
Bạn đã từng thử **wurst** cay với mù tạt chưa?
The street vendor sells different kinds of wurst every day.
Người bán hàng rong bán nhiều loại **wurst** khác nhau mỗi ngày.
Nothing beats a fresh wurst at a German Christmas market.
Không gì ngon bằng một chiếc **wurst** mới tại chợ Giáng Sinh ở Đức.