Herhangi bir kelime yazın!

"wrung" in Vietnamese

vắt

Definition

'Wrung' là quá khứ của 'wring', nghĩa là vắt mạnh để loại bỏ nước, thường dùng cho vải hoặc khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wrung' chủ yếu dùng khi vắt vải hoặc khăn ướt. Đừng nhầm với 'rung' ('rung chuông'). Cụm 'wrung his hands' ám chỉ lo lắng.

Examples

She wrung the wet towel and hung it to dry.

Cô ấy đã **vắt** chiếc khăn ướt rồi treo lên cho khô.

He wrung the water from his shirt after the rain.

Sau khi mưa, anh ấy đã **vắt** nước khỏi áo sơ mi của mình.

The nurse wrung out the cloth before placing it on his forehead.

Y tá đã **vắt** khăn trước khi đặt lên trán anh ấy.

She was so worried, she wrung her hands all night.

Cô ấy quá lo lắng, cả đêm **vò** tay.

By the time I arrived, they had already wrung all the water out of the carpets.

Khi tôi đến thì họ đã **vắt** hết nước khỏi thảm rồi.

You really should have wrung out that washcloth before using it.

Bạn thật sự nên **vắt** khăn trước khi dùng.