Herhangi bir kelime yazın!

"wrote the book on" in Vietnamese

bậc thầychuyên gia hàng đầungười giỏi nhất

Definition

Ai đó là 'bậc thầy' nghĩa là người đó rất thành thạo, thậm chí đặt ra tiêu chuẩn cho lĩnh vực đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để ca ngợi ai đó giỏi xuất sắc; không có nghĩa họ thật sự viết sách. Thường dùng dạng: 'Cô ấy là bậc thầy về ...'.

Examples

People say she wrote the book on modern art.

Mọi người nói cô ấy là **bậc thầy** về nghệ thuật hiện đại.

My math teacher wrote the book on geometry.

Giáo viên toán của tôi là **bậc thầy** về hình học.

He really wrote the book on Italian cooking.

Anh ấy thực sự là **bậc thầy** nấu ăn Ý.

When it comes to customer service, our manager wrote the book on it.

Về dịch vụ khách hàng, quản lý của chúng tôi là **bậc thầy**.

You want the best? Talk to Sarah — she wrote the book on project management.

Bạn muốn người giỏi nhất? Hãy nói chuyện với Sarah — cô ấy là **bậc thầy** quản lý dự án.

No one fixes engines like Mark — he seriously wrote the book on it.

Không ai sửa động cơ giỏi như Mark — anh ấy thực sự là **bậc thầy**.