"wrong number" in Vietnamese
nhầm số
Definition
Khi bạn gọi hoặc nhận cuộc gọi đến một số điện thoại không phải người bạn muốn liên hệ, đó gọi là nhầm số.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi tiếp nhận hoặc gọi nhầm số máy; thường lịch sự nói 'Xin lỗi, bạn đã gọi nhầm số.' Không dùng với người thân quen.
Examples
I'm sorry, this is the wrong number.
Xin lỗi, đây là **nhầm số**.
You have called the wrong number.
Bạn đã gọi **nhầm số** rồi.
Is this a wrong number again?
Lại là **nhầm số** nữa à?
Don't worry, people dial my wrong number all the time.
Đừng lo, người ta hay gọi nhầm vào **nhầm số** của tôi lắm.
If you get a wrong number, just hang up politely.
Nếu bạn nhận **nhầm số**, hãy lịch sự cúp máy.
He tried to call his friend, but reached a wrong number instead.
Anh ấy đã định gọi cho bạn mình, nhưng lại bấm nhầm vào **nhầm số**.