Herhangi bir kelime yazın!

"writhe" in Vietnamese

quằn quạivặn vẹo

Definition

Vặn vẹo hoặc chuyển động dữ dội cơ thể do đau đớn hoặc khó chịu lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn miêu tả/tường thuật. Thường gặp trong cụm 'quằn quại trong đau đớn'.

Examples

He began to writhe on the floor after hurting his leg.

Anh ấy bắt đầu **quằn quại** trên sàn sau khi bị đau chân.

The snake writhed in the sand.

Con rắn **quằn quại** trên cát.

She writhed in pain after touching the hot stove.

Cô ấy **quằn quại** trong đau đớn sau khi chạm vào bếp nóng.

Watching that horror movie made me writhe in my seat.

Xem phim kinh dị đó khiến tôi **quằn quại** trên ghế.

He tried not to writhe, but the pain was too much.

Anh ấy cố không **quằn quại**, nhưng cơn đau quá lớn.

People writhe with embarrassment when they remember old mistakes.

Mọi người **quằn quại** vì xấu hổ khi nhớ về những sai lầm cũ.