"writer's block" in Vietnamese
Definition
Đây là trạng thái khi người viết cảm thấy không thể sáng tạo hay viết ra ý tưởng mới, thường có cảm giác bế tắc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho nhà văn, học sinh hoặc bất cứ ai gặp khó khăn khi viết. Là từ mang tính thân mật, không trang trọng.
Examples
She could not finish her story because of writer's block.
Cô ấy không thể hoàn thành câu chuyện của mình vì bị **bí ý tưởng**.
Many students experience writer's block when starting essays.
Nhiều sinh viên gặp phải **bí ý tưởng** khi bắt đầu viết bài luận.
He tried different techniques to overcome writer's block.
Anh ấy đã thử nhiều cách khác nhau để vượt qua **tắc ý tưởng**.
Whenever I sit down to write, writer's block hits me hard.
Mỗi khi ngồi xuống viết, **bí ý tưởng** lại ập đến với tôi.
It took weeks to get over my writer's block, but now the ideas are flowing.
Mất vài tuần để vượt qua **tắc ý tưởng**, nhưng giờ ý tưởng tuôn trào.
Some people say taking a walk can help cure writer's block.
Một số người nói rằng đi bộ có thể giúp chữa **bí ý tưởng**.