"write on" in Vietnamese
Definition
Ghi chữ, từ hoặc ký hiệu lên bề mặt nào đó như giấy, tường hoặc bảng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng với vật cụ thể như 'bảng', 'tường'. Đôi khi dùng bóng gió nhưng chủ yếu chỉ việc viết thực tế lên bề mặt.
Examples
Please write on the line below.
Vui lòng **viết lên** dòng bên dưới.
Do not write on the walls.
Không được **viết lên** tường.
You can write on both sides of the paper.
Bạn có thể **viết lên** cả hai mặt của tờ giấy.
The kids love to write on the sidewalk with chalk.
Bọn trẻ thích **viết lên** vỉa hè bằng phấn.
You can write on the whiteboard if you want to explain your idea.
Bạn có thể **viết lên** bảng trắng nếu muốn giải thích ý tưởng của mình.
It's not allowed to write on the exam papers other than in the answer boxes.
Không được **viết lên** bài kiểm tra ngoài các ô trả lời.