Herhangi bir kelime yazın!

"write off" in Vietnamese

xóa sổtính vào chi phí

Definition

Loại bỏ một khoản khỏi tài khoản vì không còn giá trị hoặc không đòi lại được; cũng dùng khi ghi nhận chi phí để giảm thuế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong kinh doanh, kế toán: 'write off a debt' là chấp nhận không thu được nợ, 'write off taxes' nghĩa là tính chi phí để giảm thuế. Cũng dùng như danh từ: khoản khấu trừ thuế.

Examples

The bank had to write off the loan because the customer could not pay.

Ngân hàng phải **xóa sổ** khoản vay vì khách hàng không thể trả.

You can write off your business travel expenses on your taxes.

Bạn có thể **tính vào chi phí** chuyến công tác khi kê khai thuế.

After the accident, they had to write off the car.

Sau tai nạn, họ phải **xóa sổ** chiếc xe.

If a customer doesn’t pay for years, most companies will just write off that debt.

Nếu khách hàng không trả trong nhiều năm, hầu hết các công ty sẽ **xóa sổ** khoản nợ đó.

She tried fixing the old computer, but eventually had to write it off as a loss.

Cô ấy đã cố sửa chiếc máy tính cũ, nhưng cuối cùng phải **xem đó là tổn thất**.

Small expenses can add up, so don’t forget to write them off when filing your taxes.

Những chi phí nhỏ có thể tăng lên, nên đừng quên **tính vào chi phí** khi khai thuế.