"write back to" in Vietnamese
Definition
Viết câu trả lời lại cho ai đó khi nhận được tin nhắn, email hoặc thư từ họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hội thoại hoặc văn bản không quá trang trọng, đảo theo tên người hoặc đại từ: 'trả lời cho tôi', 'trả lời cho Anna'. Chỉ sử dụng khi mong đợi phản hồi.
Examples
Please write back to me soon.
Làm ơn **trả lời** cho tôi sớm nhé.
Did Anna write back to you about the party?
Anna đã **trả lời** bạn về bữa tiệc chưa?
I will write back to your email tomorrow.
Tôi sẽ **trả lời** email của bạn vào ngày mai.
Thanks for the update—I'll write back to you when I have more info.
Cảm ơn bạn đã cập nhật—khi có thêm thông tin tôi sẽ **trả lời** cho bạn.
Sometimes people forget to write back to messages if they're busy.
Đôi khi mọi người quên **trả lời** tin nhắn khi bận.
If you have any questions, just write back to this address.
Nếu bạn có câu hỏi gì, chỉ cần **trả lời** vào địa chỉ này.