"wringer" in Vietnamese
Definition
Máy vắt là thiết bị gồm hai con lăn dùng để vắt nước khỏi quần áo ướt, chủ yếu xuất hiện trên máy giặt cũ hoặc khi làm thủ công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng để chỉ dụng cụ giặt giũ kiểu cũ; hiện nay hầu như không còn phổ biến. Thành ngữ 'put through the wringer' chỉ việc ai đó phải trải qua một thời gian căng thẳng hoặc khó khăn.
Examples
I used the wringer to squeeze water out of the wet clothes.
Tôi dùng **máy vắt** để vắt nước khỏi quần áo ướt.
This old washing machine still has a wringer.
Chiếc máy giặt cũ này vẫn còn **máy vắt**.
Be careful not to get your fingers caught in the wringer.
Cẩn thận kẻo kẹp ngón tay vào **máy vắt**.
My grandmother showed me how to use the wringer when we visited her old house.
Bà ngoại tôi đã chỉ cho tôi cách dùng **máy vắt** khi chúng tôi đến thăm nhà cũ của bà.
Back then, everyone had to run their clothes through the wringer by hand.
Ngày ấy, ai cũng phải vắt đồ bằng **máy vắt** thủ công.
After that tough week, I felt like I'd been through the wringer.
Sau tuần khó khăn đó, tôi cảm thấy như mình đã bị đưa qua **máy vắt**.