Herhangi bir kelime yazın!

"wring out of" in Vietnamese

rụ raép lấy

Definition

Khi ai đó không muốn cho bạn thông tin hay vật gì, bạn dùng cách ép buộc hoặc thủ thuật để lấy được. Thường dùng cho việc lấy thông tin hoặc lời thú nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh nói chuyện thân mật. Thường kết hợp với 'thông tin', 'bí mật', ví dụ: 'wring the truth out of' là 'rụ ra sự thật'. Nhấn mạnh sự miễn cưỡng của người kia.

Examples

It is hard to wring out of him what really happened.

Rất khó để **rụ ra** anh ấy những gì thực sự đã xảy ra.

She managed to wring out of her son the truth about the broken vase.

Cô ấy đã **rụ ra** từ con trai sự thật về chiếc bình hoa bị vỡ.

Reporters tried to wring out of the official any details about the event.

Các phóng viên đã cố **rụ ra** từ quan chức bất kỳ chi tiết nào về sự kiện.

Good luck trying to wring out of Mark what happened at the party—he never talks!

Chúc may mắn nếu bạn định **rụ ra** Mark điều gì đã xảy ra ở bữa tiệc—cậu ấy chẳng bao giờ nói!

He finally wrung out of his daughter who borrowed the car last night.

Cuối cùng anh ấy đã **rụ ra** từ con gái ai đã mượn xe vào tối qua.

You can't just wring out of people answers they don't want to give.

Bạn không thể chỉ **rụ ra** câu trả lời mà người ta không muốn đưa cho mình.