"wrights" in Vietnamese
Definition
Những người có tay nghề chuyên tạo ra những vật dụng nhất định, như thợ đóng tàu hoặc người viết kịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường chỉ xuất hiện trong các danh từ ghép như 'shipwright', 'playwright'. Không nhầm với 'write' (viết).
Examples
Many skilled wrights built wooden ships in the past.
Ngày xưa, nhiều **thợ thủ công** lành nghề đã đóng tàu gỗ.
Some wrights specialized in building carts and wheels.
Một số **thợ thủ công** chuyên xây dựng xe ngựa và bánh xe.
The town was famous for its talented wrights.
Thị trấn được biết đến với những **thợ thủ công** tài năng.
Both shipwrights and playwrights are considered wrights, but their crafts are very different.
Cả thợ đóng tàu và người viết kịch đều là **thợ thủ công**, nhưng ngành nghề khác nhau.
In medieval times, wrights had their own guilds and protected secrets of their trades.
Vào thời trung cổ, các **thợ thủ công** có hội nhóm riêng và giữ bí mật nghề nghiệp.
You don't see many traditional wrights these days; machines do most of the work now.
Ngày nay khó thấy **thợ thủ công** truyền thống; máy móc làm phần lớn công việc.