Herhangi bir kelime yazın!

"wriggle" in Vietnamese

ngọ nguậyuốn éo

Definition

Di chuyển cơ thể hoặc một phần cơ thể với những chuyển động nhỏ, nhanh, thường để thoát ra hoặc cảm thấy thoải mái hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về trẻ em, động vật hoặc con giun. 'wriggle out of' là lách khỏi điều gì đó. Mức độ nhẹ hơn so với 'struggle'.

Examples

The baby likes to wriggle on the floor.

Em bé thích **ngọ nguậy** trên sàn nhà.

The fish wriggled out of my hands.

Con cá đã **ngọ nguậy** ra khỏi tay tôi.

Worms wriggle in the soil.

Những con giun **ngọ nguậy** trong đất.

She managed to wriggle out of the tight dress.

Cô ấy đã **ngọ nguậy** ra khỏi chiếc váy bó.

Stop trying to wriggle out of your chores.

Đừng cố **lách khỏi** việc nhà nữa.

He started to wriggle in his seat because he was bored.

Anh ấy bắt đầu **ngọ nguậy** trên ghế vì thấy chán.