"wrestlers" in Vietnamese
Definition
Người tham gia bộ môn vật, trong đó hai người thi đấu vật lộn và cố gắng ghìm đối phương xuống sàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả vận động viên vật chuyên nghiệp, nghiệp dư, hoặc đô vật trong các chương trình giải trí. Khác với 'fighters' vì chỉ dùng riêng cho môn vật.
Examples
The wrestlers are training for the competition.
Các **đô vật** đang luyện tập để chuẩn bị cho cuộc thi.
Two wrestlers stepped into the ring.
Hai **đô vật** đã bước vào sàn đấu.
The wrestlers shook hands before the match began.
Các **đô vật** bắt tay nhau trước khi trận đấu bắt đầu.
I grew up watching professional wrestlers on TV every weekend.
Tôi lớn lên bằng việc xem những **đô vật** chuyên nghiệp trên tivi mỗi cuối tuần.
Some wrestlers wear colorful masks as part of their persona.
Một số **đô vật** đeo mặt nạ nhiều màu như một phần hình tượng của họ.
The crowd cheered loudly for their favorite wrestlers.
Đám đông cổ vũ nhiệt liệt cho những **đô vật** mình yêu thích.