"wrenches" in Vietnamese
Definition
Cờ lê là dụng cụ dùng để kẹp và vặn các vật như đai ốc, bu lông. "Cờ lê" ở đây chỉ nhiều hơn một chiếc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Wrench' là từ Mỹ, còn ở Anh thường dùng 'spanner'. 'A set of wrenches' là bộ cờ lê nhiều kích cỡ.
Examples
The mechanic keeps his wrenches in a big red toolbox.
Người thợ cơ khí để các **cờ lê** vào trong hộp dụng cụ màu đỏ lớn.
We need two different wrenches to fix this pipe.
Chúng ta cần hai **cờ lê** khác nhau để sửa cái ống này.
He bought new wrenches for his father's workshop.
Anh ấy đã mua **cờ lê** mới cho xưởng của bố mình.
Do you have a set of wrenches I could borrow?
Bạn có bộ **cờ lê** nào cho tôi mượn không?
I can never find the right size among all these wrenches.
Tôi không bao giờ tìm thấy đúng kích cỡ trong đống **cờ lê** này.
He spilled all the wrenches on the floor while looking for one.
Anh ấy làm rơi tất cả các **cờ lê** xuống sàn khi đang tìm một chiếc.