Herhangi bir kelime yazın!

"wreaths" in Vietnamese

vòng hoa

Definition

Vòng hoa là những vòng được kết từ hoa, lá hoặc các vật liệu khác, thường dùng để trang trí trong các dịp lễ hội hoặc tang lễ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Vòng hoa’ thường được dùng trong các dịp lễ như ‘vòng hoa Giáng Sinh’, tang lễ hoặc treo trên cửa nhà. Khác với ‘dây hoa’ (garland) ở hình dáng.

Examples

We bought red and green wreaths for Christmas.

Chúng tôi đã mua **vòng hoa** đỏ và xanh lá cho Giáng Sinh.

Many families hang wreaths on their doors.

Nhiều gia đình treo **vòng hoa** trên cửa nhà.

They placed wreaths at the soldier's memorial.

Họ đặt **vòng hoa** tại đài tưởng niệm người lính.

I love how fresh pine wreaths make the house smell during winter.

Tôi thích mùi thơm mà **vòng hoa** thông tươi mang đến cho ngôi nhà vào mùa đông.

Every year, the cemetery is covered with flowers and wreaths on Memorial Day.

Mỗi năm, nghĩa trang được phủ đầy hoa và **vòng hoa** vào Ngày Tưởng Niệm.

Have you noticed how creative some people get with their holiday wreaths?

Bạn có để ý thấy một số người sáng tạo thế nào với **vòng hoa** dịp lễ không?