"wreaks" in Vietnamese
Definition
Gây ra điều gì đó xấu như thiệt hại, phá hoại hoặc rắc rối. Thường dùng cho những tác động tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đi với các từ tiêu cực như 'havoc', 'damage', 'destruction.' Mang tính trang trọng, hay xuất hiện trong tin tức.
Examples
A tornado wreaks destruction on the town every year.
Mỗi năm, một cơn lốc xoáy **gây ra** sự tàn phá cho thị trấn.
The virus wreaks havoc on computers.
Virus **gây ra** sự hỗn loạn trên máy tính.
Flooding wreaks a lot of damage to crops every season.
Lũ lụt **gây ra** nhiều thiệt hại cho mùa màng mỗi năm.
Her reckless driving wreaks trouble wherever she goes.
Việc lái xe bất cẩn của cô ấy luôn **gây ra** rắc rối ở mọi nơi cô đến.
He’s got a cold that wreaks misery on the whole office.
Cơn cảm lạnh của anh ấy **gây ra** sự khổ sở cho cả văn phòng.
Social media sometimes wreaks more confusion than clarity.
Mạng xã hội đôi khi **gây ra** nhiều sự nhầm lẫn hơn là rõ ràng.