Herhangi bir kelime yazın!

"wreaks" in Indonesian

gây ragây nên

Definition

Gây ra điều gì đó tiêu cực như thiệt hại, hỗn loạn hoặc rắc rối. Thường chỉ những tác động xấu.

Usage Notes (Indonesian)

Thường đi kèm với các danh từ tiêu cực như 'havoc', 'damage', 'destruction.' Mang văn phong trang trọng, xuất hiện nhiều trong tin tức, báo chí.

Examples

A tornado wreaks destruction on the town every year.

Mỗi năm, một cơn lốc xoáy **gây ra** sự tàn phá cho thị trấn.

The virus wreaks havoc on computers.

Virus **gây ra** sự hỗn loạn trên máy tính.

Flooding wreaks a lot of damage to crops every season.

Lũ lụt **gây ra** rất nhiều thiệt hại cho mùa màng mỗi năm.

Her reckless driving wreaks trouble wherever she goes.

Lái xe ẩu của cô ấy **gây ra** rắc rối ở mọi nơi cô đi đến.

He’s got a cold that wreaks misery on the whole office.

Anh ấy bị cảm, điều đó **gây ra** khó chịu cho cả văn phòng.

Social media sometimes wreaks more confusion than clarity.

Mạng xã hội đôi khi **gây ra** nhiều sự rối rắm hơn là rõ ràng.