"wreaking" in Vietnamese
Definition
Từ này diễn tả việc gây ra thiệt hại nghiêm trọng, tàn phá hoặc hỗn loạn. Thường dùng trong trường hợp tác động tiêu cực.
Usage Notes (Vietnamese)
‘wreaking’ thường đi với các danh từ như ‘havoc’, ‘damage’, ‘destruction’. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc thành ngữ, không dùng với ‘trouble’.
Examples
The storm is wreaking damage across the city.
Cơn bão đang **gây ra** thiệt hại khắp thành phố.
The fire is wreaking destruction in the forest.
Ngọn lửa đang **tàn phá** khu rừng.
The new virus is wreaking havoc on the population.
Loại virus mới đang **gây ra** hỗn loạn cho dân số.
Wild animals are wreaking havoc in the neighborhood at night.
Động vật hoang dã đang **gây ra** hỗn loạn trong khu dân cư vào ban đêm.
Hackers have been wreaking chaos on the company’s website all week.
Tin tặc đã **gây ra** hỗn loạn trên trang web của công ty suốt cả tuần.
Extreme weather is wreaking real trouble for farmers this year.
Thời tiết khắc nghiệt đang **gây ra** rắc rối thực sự cho nông dân năm nay.