Herhangi bir kelime yazın!

"wreak vengeance on" in Vietnamese

báo thù ai đó

Definition

Trả thù ai đó để đáp lại điều sai trái, thường bằng cảm xúc mạnh mẽ hoặc bạo lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách diễn đạt trang trọng, mang màu sắc văn học hoặc lịch sử. Thường đi kèm với đối tượng bị trả thù. Không nên nhầm lẫn với 'seek revenge' thường dùng hơn trong hội thoại.

Examples

He wanted to wreak vengeance on those who hurt his family.

Anh ấy muốn **báo thù** những người đã làm gia đình mình đau khổ.

The villain planned to wreak vengeance on the city.

Kẻ phản diện dự định **báo thù** thành phố.

She swore to wreak vengeance on her enemies.

Cô thề sẽ **báo thù** những kẻ thù của mình.

The angry crowd sought to wreak vengeance on those responsible for the disaster.

Đám đông tức giận muốn **báo thù** những kẻ gây ra thảm họa.

Legends say the spirit will wreak vengeance on anyone who enters the old forest.

Truyền thuyết nói rằng linh hồn sẽ **báo thù** bất cứ ai vào khu rừng cổ.

After years of patience, he finally got the chance to wreak vengeance on his rival.

Sau nhiều năm kiên nhẫn, cuối cùng anh ấy đã có cơ hội **báo thù** đối thủ của mình.