Herhangi bir kelime yazın!

"wrap up" in Indonesian

kết thúcmặc ấm

Definition

Hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó, đặc biệt là cuộc họp hoặc nhiệm vụ. Ngoài ra, còn chỉ việc mặc quần áo ấm để bảo vệ mình khi trời lạnh.

Usage Notes (Indonesian)

‘Wrap up’ là cụm từ không trang trọng, hay dùng cả trong công việc lẫn đời sống hằng ngày (đặc biệt: 'Let's wrap up' cho kết thúc họp). Khi nói về mặc ấm thì nên dùng đầy đủ ‘wrap up warm’, tránh dùng một mình ‘wrap’.

Examples

Let's wrap up the meeting now.

Bây giờ chúng ta hãy **kết thúc** cuộc họp nhé.

Remember to wrap up before you go outside.

Nhớ **mặc ấm** trước khi ra ngoài nhé.

We should wrap up our homework before dinner.

Chúng ta nên **hoàn thành** bài tập trước bữa tối.

Alright everyone, let's wrap up for today and revisit this next week.

Được rồi mọi người, hôm nay chúng ta **kết thúc** tại đây, tuần sau sẽ bàn tiếp.

Make sure you wrap up warm—there's a chill in the air tonight.

Nhớ **mặc ấm** nhé—tối nay trời lạnh lắm.

She quickly wrapped up the report before the deadline.

Cô ấy đã **hoàn thành** bản báo cáo trước hạn chót.