Herhangi bir kelime yazın!

"wrangled" in Vietnamese

tranh cãigiằng cokiểm soát (vật nuôi)

Definition

Tranh cãi hoặc đấu tranh gay gắt về một vấn đề nào đó, thường nhằm đạt được thỏa thuận. Đôi khi cũng có nghĩa là kiểm soát hoặc quản lý vật nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng khi tranh cãi kéo dài, quyết liệt (‘wrangled over the contract’ = tranh cãi về hợp đồng). Ý nghĩa kiểm soát vật nuôi phổ biến trong ngữ cảnh phương Tây. Đây là từ trang trọng và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The two children wrangled about who would get the last cookie.

Hai đứa trẻ **tranh cãi** xem ai sẽ lấy chiếc bánh quy cuối cùng.

She wrangled with the company about the refund for months.

Cô ấy đã **tranh cãi** với công ty về khoản hoàn tiền trong nhiều tháng.

The cowboy wrangled the sheep back into the pen.

Chàng cao bồi đã **kiểm soát** đàn cừu trở lại chuồng.

They wrangled over the meeting time until late at night.

Họ **tranh cãi** về thời gian họp đến tận khuya.

The siblings wrangled for years about their father’s will.

Anh chị em đã **tranh cãi** nhiều năm về di chúc của cha.

After a lot of emails, we finally wrangled a deal we both could accept.

Sau nhiều email, cuối cùng chúng tôi cũng **giằng co** được một thỏa thuận mà cả hai đều chấp nhận được.