Herhangi bir kelime yazın!

"wraiths" in Vietnamese

bóng mahồn ma

Definition

Bóng ma, hồn ma là những linh hồn mờ ảo, giống như bóng, thường xuất hiện trước khi ai đó qua đời hoặc vẩn vơ ở một nơi nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Wraiths' là từ mang tính văn chương, thường dùng trong truyện ma, giả tưởng, chỉ những bóng ma mờ ảo (không phải ma thường). Thường dùng ở dạng số nhiều.

Examples

The old castle was said to be haunted by wraiths.

Tòa lâu đài cổ được cho là bị **bóng ma** ám.

She claimed to see wraiths in the fog at night.

Cô ấy nói rằng đã nhìn thấy **bóng ma** trong màn sương vào ban đêm.

Stories about wraiths scared the children.

Những câu chuyện về **bóng ma** đã làm bọn trẻ sợ hãi.

Some people believe wraiths are omens of death.

Một số người tin rằng **bóng ma** là điềm báo cái chết.

In the novel, wraiths drift through the battlefield at midnight.

Trong tiểu thuyết, **bóng ma** lang thang trên chiến trường lúc nửa đêm.

The wind howled, and shadows danced like wraiths in the doorway.

Gió rít lên, bóng tối nhảy múa như **bóng ma** bên cánh cửa.