Herhangi bir kelime yazın!

"wound" in Vietnamese

vết thương

Definition

Vết cắt, trầy xước hoặc tổn thương trên da hoặc cơ thể. Có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến dùng để chỉ vết thương vật lý: 'làm sạch vết thương', 'vết thương sâu'. Đôi khi có thể dùng bóng cho nỗi đau tinh thần, nhưng nghĩa vật lý là chủ yếu. Không nhầm với quá khứ của 'wind'.

Examples

The nurse cleaned the wound carefully.

Y tá đã cẩn thận làm sạch **vết thương**.

He had a deep wound on his arm.

Anh ấy có một **vết thương** sâu ở cánh tay.

This wound will take time to heal.

**Vết thương** này sẽ cần thời gian để lành lại.

That old accident left him with a wound that still hurts in winter.

Tai nạn cũ ấy để lại cho anh ấy một **vết thương** vẫn còn đau khi mùa đông đến.

If the wound gets red or swollen, call the doctor.

Nếu **vết thương** bị đỏ hoặc sưng, hãy gọi cho bác sĩ.

The photo showed the wound clearly, so the police kept it as evidence.

Bức ảnh cho thấy **vết thương** rõ ràng nên cảnh sát giữ lại làm bằng chứng.