"worth your while" in Vietnamese
Definition
Nếu một việc đáng thời gian/công sức của bạn, nghĩa là bạn sẽ nhận lại lợi ích hoặc phần thưởng xứng đáng với nỗ lực bỏ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn nói khi muốn khuyến khích ai đó làm gì bằng cách hứa hẹn lợi ích, ví dụ 'make it worth your while' (hứa sẽ thưởng thêm). Không giống tính từ 'worthwhile'.
Examples
If you help me, I'll make it worth your while.
Nếu bạn giúp tôi, tôi sẽ làm cho nó **đáng thời gian của bạn**.
This job is really worth your while.
Công việc này thực sự **đáng thời gian của bạn**.
Is it worth your while to travel so far?
Đi xa như vậy có **xứng đáng công sức của bạn** không?
Don’t worry, helping us move will be worth your while – we’ll buy you dinner!
Đừng lo, giúp chúng tôi chuyển nhà sẽ **đáng thời gian của bạn** – chúng tôi sẽ đãi bạn ăn tối!
I’ll make it worth your while if you finish the project early.
Nếu bạn hoàn thành dự án sớm, tôi sẽ làm cho nó **xứng đáng công sức của bạn**.
Trust me, it’s really worth your while to check out that new restaurant.
Tin mình đi, ghé qua nhà hàng mới đó thực sự **xứng đáng công sức của bạn** đấy.