"worsens" in Vietnamese
Definition
Trở nên tệ hoặc nghiêm trọng hơn so với trước; tình trạng hoặc chất lượng đi xuống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng, báo chí, y tế hoặc kỹ thuật. Hay đi với 'tình hình', 'sức khỏe', 'thời tiết' chứ không dùng trực tiếp với con người.
Examples
If the pollution worsens, people will get sick.
Nếu ô nhiễm **trở nên xấu đi**, mọi người sẽ bị bệnh.
The weather worsens every winter.
Mỗi mùa đông, thời tiết lại **trở nên tệ hơn**.
Whenever her stress level worsens, she gets headaches.
Cứ khi mức độ căng thẳng của cô ấy **trở nên nặng hơn**, cô ấy lại bị đau đầu.
If the economy worsens, more people could lose their jobs.
Nếu kinh tế **xấu đi**, nhiều người có thể mất việc.
Their relationship only worsens when they don't talk things out.
Mối quan hệ của họ chỉ **trở nên tệ hơn** khi họ không nói chuyện với nhau.
His cough worsens at night.
Cơn ho của anh ấy về đêm **trở nên tệ hơn**.