Herhangi bir kelime yazın!

"worsening" in Vietnamese

xấu đitình trạng xấu đi

Definition

Quá trình khi điều gì đó trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Thường dùng để mô tả tình trạng bệnh, vấn đề hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng, y tế hoặc báo chí như 'tình trạng xấu đi', 'triệu chứng xấu đi'. Thường mô tả xu hướng tiêu cực kéo dài.

Examples

The doctor was worried about the worsening of her cough.

Bác sĩ lo lắng về **tình trạng xấu đi** của cơn ho của cô ấy.

There is a worsening problem with the city's air quality.

Có một vấn đề **ngày càng xấu đi** với chất lượng không khí của thành phố.

We saw a worsening situation after the heavy rains.

Chúng tôi đã chứng kiến tình huống **xấu đi** sau trận mưa lớn.

Her worsening symptoms made it clear she needed to see a specialist.

Các **triệu chứng xấu đi** của cô ấy cho thấy rõ cô ấy cần gặp chuyên gia.

We can't ignore the worsening climate crisis any longer.

Chúng ta không thể làm ngơ trước cuộc khủng hoảng khí hậu **ngày càng xấu đi** nữa.

The team's performance kept worsening despite their efforts.

Hiệu suất của đội vẫn cứ **xấu đi** dù họ đã cố gắng.