Herhangi bir kelime yazın!

"worsened" in Vietnamese

trở nên tồi tệ hơntrở nên xấu đi

Definition

Chỉ việc tình trạng hoặc điều gì đó trở nên tồi tệ hoặc nghiêm trọng hơn trước.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ sự xấu đi của thời tiết, sức khỏe hoặc tình huống. Trang trọng hơn 'trở nên tệ hơn', hay dùng trong tin tức và báo cáo.

Examples

The weather worsened quickly and it started to rain.

Thời tiết **trở nên tồi tệ hơn** rất nhanh và trời bắt đầu mưa.

Her health worsened after the surgery.

Sức khỏe của cô ấy **trở nên xấu đi** sau ca phẫu thuật.

The traffic worsened at rush hour.

Giao thông **trở nên tồi tệ hơn** vào giờ cao điểm.

Things worsened the moment the meeting got heated.

Mọi thứ **trở nên xấu đi** ngay khi cuộc họp trở nên căng thẳng.

His cough worsened overnight, so he called the doctor in the morning.

Ho **cough** của anh ấy **trở nên tồi tệ hơn** qua đêm nên sáng ra anh ấy đã gọi bác sĩ.

The situation has only worsened since last year.

Tình hình chỉ **trở nên tồi tệ hơn** kể từ năm ngoái.