"worrisome" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó khiến bạn cảm thấy lo lắng hoặc bất an vì có thể xảy ra điều xấu.
Usage Notes (Vietnamese)
‘đáng lo ngại’ thường dùng trong văn viết, báo chí để nói về vấn đề gây lo lắng. Trong hội thoại thân mật hay dùng ‘lo lắng’, ‘băn khoăn’ hơn. Ví dụ: 'tin đáng lo ngại', 'xu hướng đáng lo ngại'.
Examples
The test results are worrisome.
Kết quả kiểm tra này thật sự **đáng lo ngại**.
It's worrisome when children get sick often.
Thật **đáng lo ngại** khi trẻ nhỏ hay bị ốm.
The worrisome news spread quickly.
Tin **đáng lo ngại** lan ra rất nhanh.
His lack of progress is pretty worrisome to the team.
Việc anh ấy không tiến bộ thật sự **đáng lo ngại** cho cả đội.
It’s worrisome how much fake news people believe these days.
Thật **đáng lo ngại** khi ngày càng nhiều người tin vào tin giả như hiện nay.
Honestly, that sound outside was worrisome—it didn’t feel normal.
Thật lòng mà nói, âm thanh bên ngoài đó **đáng lo ngại**—không hề bình thường.