Herhangi bir kelime yazın!

"wormwood" in Vietnamese

ngải cứu

Definition

Ngải cứu là một loại thảo mộc rất đắng, được dùng trong y học, chế biến rượu như absinthe, và đôi khi để ám chỉ sự buồn phiền hoặc đắng cay.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này được dùng nhiều trong y học cổ truyền, văn học và khi nói về rượu absinthe. Cũng được dùng bóng gió cho cảm xúc đắng cay, không liên quan đến 'sâu' hay 'gỗ'.

Examples

Wormwood is used to make absinthe.

**Absinthe** được làm từ **ngải cứu**.

Wormwood has a very bitter taste.

**Ngải cứu** có vị rất đắng.

Some people use wormwood in traditional medicine.

Một số người dùng **ngải cứu** trong y học truyền thống.

The poet described his sorrow as drinking wormwood every day.

Nhà thơ miêu tả nỗi buồn của mình như uống **ngải cứu** mỗi ngày.

If life gives you wormwood, make it into something useful!

Nếu đời cho bạn **ngải cứu**, hãy biết tận dụng nó!

Absinthe is famous for its green color and wormwood flavor.

Absinthe nổi tiếng vì màu xanh lá cây và hương vị **ngải cứu**.