"worming" in Vietnamese
Definition
Quá trình loại bỏ giun ký sinh trong cơ thể người hoặc động vật, thường bằng cách dùng thuốc. Điều này thường được làm để bảo vệ sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực thú y hoặc y tế. Các cụm như 'tàil giun cho chó', 'tàil giun cho mèo', 'điều trị tẩy giun' thường gặp. Không nhầm với 'worm' (con giun) hoặc 'to worm' (bò như giun).
Examples
The puppy needs worming every few months.
Chó con cần được **tẩy giun** vài tháng một lần.
Farmers use worming medicines for their animals.
Nông dân sử dụng thuốc **tẩy giun** cho vật nuôi của mình.
Regular worming helps keep pets healthy.
**Tẩy giun** định kỳ giúp thú cưng khỏe mạnh.
Did you remember to book Max’s next worming appointment?
Bạn có nhớ đặt lịch **tẩy giun** tiếp theo cho Max không?
After worming the kitten, she had more energy and started eating better.
Sau khi **tẩy giun** cho mèo con, nó năng động hơn và ăn nhiều hơn.
Some shelters include worming and vaccines in the adoption fee.
Một số trạm cứu hộ đã bao gồm phí **tẩy giun** và vắc xin trong lệ phí nhận nuôi.