"worlds apart" in Vietnamese
Definition
Khi hai người hoặc hai điều gì đó 'hoàn toàn khác biệt', nghĩa là chúng có sự khác nhau lớn về ý kiến, trải nghiệm hoặc đặc điểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để nhấn mạnh sự đối lập lớn giữa người, ý kiến hoặc sự vật, thường gặp trong mối quan hệ, cách sống. Ví dụ: 'X và Y hoàn toàn khác biệt', 'Quan điểm của họ hoàn toàn khác biệt'.
Examples
Their opinions are worlds apart.
Ý kiến của họ **hoàn toàn khác biệt**.
My life now and five years ago are worlds apart.
Cuộc sống hiện tại của tôi và năm năm trước **hoàn toàn khác biệt**.
City and country living are worlds apart.
Cuộc sống thành phố và nông thôn **hoàn toàn khác biệt**.
Even though they're twins, their personalities are worlds apart.
Dù là sinh đôi nhưng tính cách của họ **hoàn toàn khác biệt**.
Our childhoods were worlds apart, but we became close friends.
Tuổi thơ của chúng tôi **hoàn toàn khác biệt**, nhưng chúng tôi lại trở thành bạn thân.
The way we solve problems is worlds apart from their method.
Cách chúng tôi giải quyết vấn đề **hoàn toàn khác biệt** với cách của họ.