Herhangi bir kelime yazın!

"workshops" in Vietnamese

hội thảoxưởng

Definition

Hội thảo là sự kiện nơi người tham gia thực hành hoặc học các kỹ năng, kiến thức về một chủ đề nào đó. Ngoài ra, "hội thảo" còn có thể chỉ nơi làm việc có dụng cụ để chế tạo hoặc sửa chữa đồ vật.

Usage Notes (Vietnamese)

"Hội thảo" chủ yếu dùng cho sự kiện dạy học thực hành, không dùng cho cuộc họp thông thường. "Xưởng" dùng cho nơi sản xuất, sửa chữa.

Examples

There are several workshops on photography this week.

Tuần này có vài **hội thảo** về nhiếp ảnh.

Our school arranges workshops for science students.

Trường chúng tôi tổ chức **hội thảo** cho học sinh chuyên khoa học.

He works in two different workshops making furniture.

Anh ấy làm việc ở hai **xưởng** khác nhau để đóng đồ gỗ.

I love attending creative writing workshops with other writers.

Tôi rất thích tham gia các **hội thảo** sáng tác cùng những nhà văn khác.

After a few workshops, I felt much more confident in my skills.

Sau vài **hội thảo**, tôi cảm thấy tự tin hơn nhiều về kỹ năng của mình.

Local artists often host weekend workshops for beginners.

Các nghệ sĩ địa phương thường tổ chức **hội thảo** cuối tuần cho người mới bắt đầu.