"worksheet" in Vietnamese
Definition
Bảng bài tập là tờ giấy hoặc tài liệu điện tử có các câu hỏi hay bài tập mà học sinh phải hoàn thành, thường dùng trong lớp hoặc làm bài tập về nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bảng bài tập' chủ yếu dùng trong giáo dục. Một số cụm hay gặp là 'math worksheet', 'homework worksheet'. Ngoài giáo dục ít dùng.
Examples
Please complete the math worksheet by tomorrow.
Làm xong **bảng bài tập** toán trước ngày mai nhé.
The teacher handed out a worksheet to every student.
Giáo viên đã phát **bảng bài tập** cho mỗi học sinh.
You can print the English worksheet from this website.
Bạn có thể in **bảng bài tập** tiếng Anh từ trang web này.
Did you finish the science worksheet we got in class today?
Bạn đã làm xong **bảng bài tập** khoa học lấy trong lớp hôm nay chưa?
I like it when the worksheet has pictures—it makes it more fun.
Mình thích khi **bảng bài tập** có hình ảnh—nhìn vui hơn.
If you lost your worksheet, just ask the teacher for another copy.
Nếu bạn làm mất **bảng bài tập** thì chỉ cần hỏi thầy cô lấy bản khác.