Herhangi bir kelime yazın!

"workbook" in Vietnamese

sách bài tập

Definition

Sách chứa các bài tập hoặc hoạt động để học sinh làm, dùng để luyện tập kiến thức những môn học cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'sách bài tập' chỉ dùng cho sách có phần điền đáp án, không dùng cho sách chỉ để đọc lý thuyết. Ví dụ: 'sách bài tập toán', 'sách bài tập tiếng Anh'.

Examples

Please open your workbook to page ten.

Vui lòng mở **sách bài tập** của bạn ở trang số mười.

I finished all the exercises in my workbook.

Tôi đã làm xong tất cả bài tập trong **sách bài tập** của mình.

Each student receives a new workbook at the start of the year.

Mỗi học sinh nhận một **sách bài tập** mới vào đầu năm học.

I left my workbook at home, so I couldn't finish the assignment.

Tôi để quên **sách bài tập** ở nhà nên không thể hoàn thành bài tập.

The teacher collects the workbooks every Friday to check our progress.

Giáo viên thu **sách bài tập** của chúng tôi mỗi thứ Sáu để kiểm tra tiến độ.

If you lose your workbook, you can buy another one at the school office.

Nếu bạn làm mất **sách bài tập**, bạn có thể mua cái khác ở văn phòng trường.